漬

Chữ Hán 漬 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÍ
Âm On:
シ
Âm Kun:
つける

Từ vựng chứa chữ 漬

  • 漬けるつけるTÍ

    ngâm, muối

  • 漬け物つけものTÍ VẬT

    đồ muối, dưa chua

Chữ Hán cùng bài