穂

Chữ Hán 穂 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TUỆ
Âm On:
スイ
Âm Kun:
ほ

Từ vựng chứa chữ 穂

  • 穂ほTUỆ

    bông, ngọn

  • 稲穂いなほĐẠO TUỆ

    bông lúa

Chữ Hán cùng bài