紡

Chữ Hán 紡 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHƯỞNG
Âm On:
ボウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 紡

  • 紡績ぼうせきPHƯỞNG TÍCH

    dệt sợi

Chữ Hán cùng bài