紫

Chữ Hán 紫 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỬ
Âm On:
むらさき
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 紫

  • 紫色のセーターむらさきいろのセーターTỬ SẮC

    áo len màu tím

Chữ Hán cùng bài