耗

Chữ Hán 耗 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HAO
Âm On:
モウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 耗

  • 消耗しょうもうTIÊU HAO

    tiêu hao

  • 消耗品しょうもうひんTIÊU HAO PHẨM

    vật tư tiêu hao

Chữ Hán cùng bài