茎

Chữ Hán 茎 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HÀNH
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
くき

Từ vựng chứa chữ 茎

  • 茎くきHÀNH

    thân mềm, cuống

  • 地下茎ちかけいĐỊA HẠ HÀNH

    thân ngầm

Chữ Hán cùng bài