賜

Chữ Hán 賜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỨ
Âm On:
シ
Âm Kun:
たまわる

Từ vựng chứa chữ 賜

  • 賜るたまわるTỨ

    được ban phát (ân huệ, lời chúc mừng)

Chữ Hán cùng bài