遷

Chữ Hán 遷 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THIÊN
Âm On:
セン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 遷

  • 変遷へんせんBIẾN THIÊN

    biến thiên, thăng trầm, thay đổi

  • ○○の変遷○○のへんせんBIẾN THIÊN

    sự biến thiên của...

Chữ Hán cùng bài