肯

Chữ Hán 肯 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHẲNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 肯

  • 肯定こうていKHẲNG ĐỊNH

    khẳng định

Chữ Hán cùng bài