鈍

Chữ Hán 鈍 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐỘN
Âm On:
–
Âm Kun:
にぶい

Từ vựng chứa chữ 鈍

  • 鈍いにぶいĐỘN

    cùn, chậm chạp

Chữ Hán cùng bài