亜

Chữ Hán 亜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
Á
Âm On:
ア
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 亜

  • 亜熱帯あねったいÁ NHIỆT ĐỚI

    cận nhiệt đới

  • 亜寒帯あかんたいÁ HÀN ĐỚI

    cận hàn đới

Chữ Hán cùng bài