倉

Chữ Hán 倉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THƯƠNG
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 倉

  • 倉庫そうこTHƯƠNG KHỐ

    nhà kho

Chữ Hán cùng bài