升

Chữ Hán 升 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THĂNG
Âm On:
しょう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 升

  • 米、酒、しょう油などの量こめ、さけ、しょうゆなどのりょうMỄ TỬU DỤ LƯỢNG

    lượng gạo, rượu, nước tương

  • 一升瓶 / 一升炊きの炊飯器いっしょうびん / いっしょうだきのすいはんきNHẤT THĂNG BÌNH NHẤT THĂNG XUY XUY PHẠN CƠ

    chai 1 thăng / nồi cơm điện nấu 1 thăng

Chữ Hán cùng bài