羽
Chữ Hán 羽 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- VŨ
- Âm On:
- ウ、わ、ば
- Âm Kun:
- はね、は
Từ vựng chứa chữ 羽
- 羽毛うもうVŨ MAO
lông vũ
- 羽はVŨ
lông cánh
- 羽根はねVŨ CĂN
quả cầu lông
- 鳥、ウサギとり、ウサギĐIỂU
chim chóc, thỏ
- *「3羽」は「さんば」という。「さんば」は「さんば」という。TAM VŨ
"3羽" đọc là "sanba"
lông vũ
lông cánh
quả cầu lông
chim chóc, thỏ
"3羽" đọc là "sanba"