坪
Chữ Hán 坪 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- BÌNH
- Âm On:
- つぼ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 坪
- 土地・建物の面積とち・たてもののめんせきTHỔ ĐỊA KIẾN VẬT DIỆN TÍCH
diện tích đất/tòa nhà
- *1坪は約3.3㎡で、畳2畳ぐらいの広さ。ひとつぼは約3.3㎡で、たたみにじょうぐらいのひろさ。NHẤT BÌNH ƯỚC ĐIỆP NHỊ ĐIỆP QUẢNG
*1 tsubo khoảng 3,3 m2, rộng cỡ 2 chiếu tatami.