宮

Chữ Hán 宮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CUNG
Âm On:
キュウ、グウ
Âm Kun:
みや

Từ vựng chứa chữ 宮

  • 宮殿きゅうでんCUNG ĐIỆN

    cung điện

  • 宮内庁くないちょうCUNG NỘI SẢNH

    cơ quan Hoàng gia

  • 神宮じんぐうTHẦN CUNG

    đền thờ Thần đạo lớn

  • 宮様みやさまCUNG DẠNG

    ngài/công chúa (thành viên hoàng gia)

  • お宮おみやCUNG

    ngôi đền

Chữ Hán cùng bài