柄

Chữ Hán 柄 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÍNH
Âm On:
ヘイ
Âm Kun:
がら、え

Từ vựng chứa chữ 柄

  • 横柄な態度おうへいなたいどHOÀNH BÍNH THÁI ĐỘ

    thái độ kiêu ngạo

  • 師弟の間柄していのあいだからSƯ ĐỆ GIAN BÍNH

    mối quan hệ thầy trò

  • 明るい人柄あかるいひとがらMINH NHÂN BÍNH

    tính cách vui vẻ

  • 柄がらBÍNH

    họa tiết, hoa văn

  • 無地むじVÔ ĐỊA

    trơn (không có hoa văn)

  • 傘の柄かさのえTẢN BÍNH

    cán ô, tay cầm ô

  • ひしゃくの柄ひしゃくのえBÍNH

    cán gáo múc nước

Chữ Hán cùng bài