納

Chữ Hán 納 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NẠP
Âm On:
ノウ、ナッ、おさめる
Âm Kun:
おさめる

Từ vựng chứa chữ 納

  • 料金を滞納するりょうきんをたいのうするLIÊU KIM TRỆ NẠP

    nộp trễ/khất phí

  • 品物を納入するしなものをのうにゅうするPHẨM VẬT NẠP NHẬP

    nộp/giao hàng hóa

  • 納得がいかないなっとくがいかないNẠP ĐẮC

    không thể chấp nhận/lý giải nổi

  • 納豆なっとうNẠP ĐẬU

    đậu nành lên men Natto

  • 税金を納めるぜいきんをおさめるTHUẾ KIM NẠP

    nộp thuế

  • 商品を納めるしょうひんをおさめるTHƯƠNG PHẨM NẠP

    giao hàng, cung cấp hàng

  • 税金を納める〈納税〉ぜいきんをおさめる(のうぜい)THUẾ KIM NẠP NẠP THUẾ

    nộp thuế

  • 品物を納める〈納品〉しなものをおさめる(のうひん)PHẨM VẬT NẠP NẠP PHẨM

    nộp hàng hóa

Chữ Hán cùng bài