幹

Từ vựng chứa chữ 幹

  • 幹部かんぶCÁN BỘ

    cán bộ, lãnh đạo

  • 新幹線しんかんせんTÂN CÁN TUYẾN

    tàu siêu tốc Shinkansen

  • 幹みきCÁN

    thân cây

  • 幹事かんじCÁN SỰ

    cán sự, người phụ trách

Chữ Hán cùng bài