幹
Chữ Hán 幹 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CÁN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- みき
Từ vựng chứa chữ 幹
- 幹部かんぶCÁN BỘ
cán bộ, lãnh đạo
- 新幹線しんかんせんTÂN CÁN TUYẾN
tàu siêu tốc Shinkansen
- 幹みきCÁN
thân cây
- 幹事かんじCÁN SỰ
cán sự, người phụ trách
cán bộ, lãnh đạo
tàu siêu tốc Shinkansen
thân cây
cán sự, người phụ trách