恨

Chữ Hán 恨 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HẬN
Âm On:
コン
Âm Kun:
うらむ

Từ vựng chứa chữ 恨

  • 恨むうらむHẬN

    oán hận (người khác)

Chữ Hán cùng bài