Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 1 • Ngày 3
愉
愉
Chữ Hán 愉 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
DU
Âm On:
ユ
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 愉
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 愉
愉快(な)
ゆかい(な)
DU KHOÁI
vui vẻ, sảng khoái
Chữ Hán cùng bài
験
険
検
剣
倹
講
構
購
溝
標
票
漂
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1