愉

Chữ Hán 愉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DU
Âm On:
ユ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 愉

  • 愉快(な)ゆかい(な)DU KHOÁI

    vui vẻ, sảng khoái

Chữ Hán cùng bài