斤

Chữ Hán 斤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÂN
Âm On:
きん
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 斤

  • 食パン (350~400gの塊)しょくパン(350~400グラムのかたまり)THỰC KHỐI

    một ổ bánh mì gối (khối lượng 350-400g)

  • 食パンを1斤買うしょくパンをいっきんかうTHỰC NHẤT CÂN MÃI

    mua 1 ổ bánh mì

Chữ Hán cùng bài