旦

Chữ Hán 旦 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÁN
Âm On:
タン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 旦

  • 一旦いったんNHẤT ĐÁN

    một khi, tạm thời

  • 一旦停止いったんていしNHẤT ĐÁN ĐÌNH CHỈ

    dừng tạm thời

Chữ Hán cùng bài