棄

Từ vựng chứa chữ 棄

  • 不法投棄ふほうとうきBẤT PHÁP ĐẦU KHÍ

    vứt rác bừa bãi, bất hợp pháp

  • 遺棄いきDI KHÍ

    vứt bỏ, từ bỏ

  • 死体遺棄したいいきTỬ THỂ DI KHÍ

    phi tang thi thể

  • 放棄ほうきPHÓNG KHÍ

    vứt bỏ, buông bỏ

  • 仕事を放棄するしごとをほうきするSĨ SỰ PHÓNG KHÍ

    bỏ bê công việc

  • 職場放棄しょくばほうきCHỨC TRƯỜNG PHÓNG KHÍ

    tự ý bỏ vị trí làm việc

  • 育児放棄いくじほうきDỤC NHI PHÓNG KHÍ

    bỏ bê việc chăm sóc con cái

  • 破棄はきPHÁ KHÍ

    hủy bỏ, xé bỏ (hợp đồng, tài liệu)

  • 書類を破棄するしょるいをはきするTHƯ LOẠI PHÁ KHÍ

    tiêu hủy tài liệu

  • 棄権きけんKHÍ QUYỀN

    bỏ cuộc, bỏ quyền

  • マラソンを途中棄権するマラソンをとちゅうきけんするĐỒ TRUNG KHÍ QUYỀN

    bỏ cuộc giữa chừng trong giải marathon

  • 選挙を棄権するせんきょをきけんするTUYỂN CỬ KHÍ QUYỀN

    không đi bầu cử, bỏ phiếu trắng

Chữ Hán cùng bài