殻

Chữ Hán 殻 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XÁC
Âm On:
カク、から
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 殻

  • 殻からXÁC

    vỏ (ốc, sò, trứng...)

  • 吸い殻すいがらHẤP XÁC

    tàn thuốc lá

Chữ Hán cùng bài