迎
Chữ Hán 迎 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NGHÊNH
- Âm On:
- ゲイ、むかえる
- Âm Kun:
- むかえる
Từ vựng chứa chữ 迎
- 送迎そうげいTỐNG NGHÊNH
việc đưa đón
- 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH
hoan nghênh, chào đón
- 迎えるむかえるNGHÊNH
nghênh đón, đón tiếp
- 出迎えでむかえXUẤT NGHÊNH
đi đón
việc đưa đón
hoan nghênh, chào đón
nghênh đón, đón tiếp
đi đón