季
Chữ Hán 季 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- QUÝ
- Âm On:
- キ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 季
- 季節きせつQUÝ TIẾT
mùa, thời tiết
- 四季しきTỨ QUÝ
bốn mùa
- 冬季とうきĐÔNG QUÝ
mùa đông
- 季刊きかんQUÝ SAN
tạp chí xuất bản hàng quý
mùa, thời tiết
bốn mùa
mùa đông
tạp chí xuất bản hàng quý