泉

Chữ Hán 泉 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TUYỀN
Âm On:
セン
Âm Kun:
いずみ

Từ vựng chứa chữ 泉

  • 温泉おんせんÔN TUYỀN

    suối nước nóng

  • 泉いずみTUYỀN

    con suối, nguồn

Chữ Hán cùng bài