豊

Chữ Hán 豊 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHONG
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
ゆたか

Từ vựng chứa chữ 豊

  • 豊作ほうさくPHONG TÁC

    mùa màng bội thu

  • 豊か(な)ゆたか(な)PHONG

    phong phú, dư dật

  • 豊富(な)ほうふ(な)PHONG PHÚ

    phong phú, đa dạng

Chữ Hán cùng bài