居

Chữ Hán 居 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CƯ
Âm On:
キョ
Âm Kun:
いる

Từ vựng chứa chữ 居

  • 入居にゅうきょNHẬP CƯ

    nhập cư, dọn vào ở

  • 居間いまCƯ GIAN

    phòng khách

  • 居眠りいねむりCƯ MIÊN

    ngủ gật

  • 居るいるCƯ

    ở, có mặt

Chữ Hán cùng bài