抑

Chữ Hán 抑 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ỨC
Âm On:
ヨク、おさえる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 抑

  • 抑えるおさえるỨC

    kìm nén, kìm chế

  • 抑制よくせいỨC CHẾ

    ức chế, kìm nén

Chữ Hán cùng bài