剤

Từ vựng chứa chữ 剤

  • 洗剤せんざいTẨY TỄ

    chất tẩy rửa, xà phòng

  • 錠剤じょうざいĐĨNH TỄ

    viên thuốc

  • 消化剤しょうかざいTIÊU HÓA TỄ

    thuốc tiêu hóa

  • 除草剤じょそうざいTRỪ THẢO TỄ

    thuốc diệt cỏ

  • 接着剤せっちゃくざいTIẾP TRƯỚC TỄ

    keo dán

  • 精神安定剤せいしんあんていざいTINH THẦN AN ĐỊNH TỄ

    thuốc an thần

Chữ Hán cùng bài