穏

Chữ Hán 穏 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ỔN
Âm On:
オン、おだやか
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 穏

  • 穏やかなおだやかなỔN

    điềm tĩnh, ôn hòa

  • 穏健なおんけんなỔN KIỆN

    ôn hoà, điềm đạm

Chữ Hán cùng bài