隠

Chữ Hán 隠 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ẨN
Âm On:
イン、かくす、かくれる
Âm Kun:
かくれる

Từ vựng chứa chữ 隠

  • 隠れるかくれるẨN

    ẩn nấp, trốn

  • 隠居いんきょẨN CƯ

    về hưu, ẩn cư

Chữ Hán cùng bài