堅

Chữ Hán 堅 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KIÊN
Âm On:
かたい、ケン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 堅

  • 口が堅いくちがかたいKHẨU KIÊN

    kín miệng

  • 堅い商売かたいしょうばいKIÊN THƯƠNG MẠI

    việc buôn bán vững chắc/ổn định

  • 堅いかたいKIÊN

    cứng, vững chắc

  • 堅実なけんじつなKIÊN THỰC

    chắc chắn, vững vàng

Chữ Hán cùng bài