惑

Chữ Hán 惑 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HOẶC
Âm On:
ワク、まどう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 惑

  • 迷惑めいわくMÊ HOẶC

    phiền phức, phiền toái

  • 惑星わくせいHOẶC TINH

    hành tinh

Chữ Hán cùng bài