癒

Chữ Hán 癒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DŨ
Âm On:
ユ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 癒

  • 治癒ちゆTRỊ DŨ

    chữa lành, điều trị

  • 癒着ゆちゃくDŨ TRƯỚC

    dính chặt, dính líu (thường mang nghĩa xấu)

Chữ Hán cùng bài