秀

Chữ Hán 秀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÚ
Âm On:
シュウ、ひいでる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 秀

  • 秀才しゅうさいTÚ TÀI

    người xuất chúng, tú tài

  • 優秀なゆうしゅう(な)ƯU TÚ

    ưu tú, xuất sắc

Chữ Hán cùng bài