稲

Chữ Hán 稲 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐẠO
Âm On:
トウ
Âm Kun:
いね

Từ vựng chứa chữ 稲

  • 稲いねĐẠO

    cây lúa

  • 稲作いなさくĐẠO TÁC

    trồng lúa

  • 稲光いなびかりĐẠO QUANG

    ánh chớp, tia chớp

Chữ Hán cùng bài