茂

Chữ Hán 茂 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẬU
Âm On:
モ
Âm Kun:
しげる

Từ vựng chứa chữ 茂

  • 茂るしげるMẬU

    mọc rậm rạp, um tùm

Chữ Hán cùng bài