諮

Chữ Hán 諮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TƯ
Âm On:
はかる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 諮

  • 審議会に諮るしんぎかいにはかるTHẨM NGHỊ HỘI TƯ

    hỏi ý kiến hội đồng thẩm định

Chữ Hán cùng bài