遂

Từ vựng chứa chữ 遂

  • 遂行すいこうTOẠI HÀNH

    hoàn thành, thi hành

  • 未遂みすいVỊ TOẠI

    chưa đạt, bất thành

  • 遂げるとげるTOẠI

    đạt tới, làm xong

Chữ Hán cùng bài