遮

Chữ Hán 遮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIÀ
Âm On:
シャ
Âm Kun:
さえぎる

Từ vựng chứa chữ 遮

  • 遮るさえぎるGIÀ

    che khuất (tầm nhìn)

  • 話を遮るはなしをさえぎるTHOẠI GIÀ

    cắt ngang câu chuyện

Chữ Hán cùng bài