酌

Chữ Hán 酌 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHƯỚC
Âm On:
シャク
Âm Kun:
くむ

Từ vựng chứa chữ 酌

  • 酌むくむCHƯỚC

    cùng nhau chuốc rượu, rót (rượu)

  • 情状酌量じょうじょうしゃくりょうTÌNH TRẠNG CHƯỚC LƯỢNG

    khoan hồng, xem xét tình tiết giảm nhẹ

Chữ Hán cùng bài