塗

Chữ Hán 塗 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐỒ
Âm On:
ト
Âm Kun:
ぬる

Từ vựng chứa chữ 塗

  • 塗るぬるĐỒ

    sơn, bôi, thoa

Chữ Hán cùng bài