Trang chủ
JLPT N2
Danh sách Kanji JLPT N2
Tuần 5 • Ngày 2
毛
毛
Chữ Hán 毛 – Kanji JLPT N2
Âm Hán Việt:
MAO
Âm On:
モウ
Âm Kun:
け
Luyện viết chữ 毛
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 5 • Ngày 2
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 毛
羊毛
ようもう
DƯƠNG MAO
len, lông cừu
毛
け
MAO
lông, tóc
毛皮
けがわ
MAO BÌ
da lông thú
毛糸
けいと
MAO MỊCH
sợi len
Chữ Hán cùng bài
糸
肌
柔
香
軟
溶
濯
接
塗
緒
泥
黄
Danh sách Kanji JLPT N2
Luyện viết Kanji JLPT N2
Từ vựng Tango JLPT N2
Luyện thi thử JLPT N2 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1