毛

Từ vựng chứa chữ 毛

  • 羊毛ようもうDƯƠNG MAO

    len, lông cừu

  • 毛けMAO

    lông, tóc

  • 毛皮けがわMAO BÌ

    da lông thú

  • 毛糸けいとMAO MỊCH

    sợi len

Chữ Hán cùng bài