緒

Từ vựng chứa chữ 緒

  • 一緒いっしょNHẤT TỰ

    cùng nhau

  • 情緒じょうちょTÌNH TỰ

    cảm xúc, tình cảm

  • 情緒豊かな町並みじょうちょゆたかなまちなみTÌNH TỰ PHONG PHÚ ĐĨNH TỊNH

    khu phố đậm chất tình

Chữ Hán cùng bài