肌

Chữ Hán 肌 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CƠ
Âm On:
–
Âm Kun:
はだ

Từ vựng chứa chữ 肌

  • 肌はだCƠ

    da, da dẻ

  • 肌着はだぎCƠ TRƯỚC

    áo lót

Chữ Hán cùng bài