溶

Chữ Hán 溶 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
DUNG
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
とける、とかす

Từ vựng chứa chữ 溶

  • 溶岩ようがんDUNG NHAM

    dung nham

  • 溶けるとけるDUNG

    tan chảy, hòa tan (tự động từ)

  • 溶かすとかすDUNG

    làm tan chảy, hòa tan (tha động từ)

Chữ Hán cùng bài