泥

Chữ Hán 泥 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NÊ
Âm On:
デイ
Âm Kun:
どろ

Từ vựng chứa chữ 泥

  • 泥どろNÊ

    bùn

  • 泥棒どろぼうNÊ BỔNG

    kẻ trộm

Chữ Hán cùng bài